trú quán
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nơi thường ở, nơi cư trú: Chỉ địa điểm mà một người sinh sống một cách thường xuyên, ổn định. Đây là nơi ở hiện tại, có thể khác với nơi sinh hoặc quê quán gốc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong giấy tờ tùy thân, anh ấy ghi trú quán tại Thành phố Hồ Chí Minh.
- Mặc dù quê gốc ở Nghệ An, nhưng trú quán của ông ấy đã nhiều năm là Hà Nội.
Các cách sử dụng nâng cao
"Ghi rõ trú quán": Một yêu cầu phổ biến trong các mẫu đơn, giấy tờ hành chính để khai báo địa chỉ cư trú chính thức.
- Khi làm thẻ căn cước, bạn phải ghi rõ trú quán theo sổ hộ khẩu.
"Thay đổi trú quán": Chỉ việc chuyển nơi cư trú chính thức từ địa điểm này sang địa điểm khác.
- Sau khi lấy chồng, cô ấy đã làm thủ tục thay đổi trú quán.
Biến thể và từ liên quan
Trú ngụ (động từ): Tạm thời ở lại một nơi nào đó.
- Chim di cư trú ngụ ở vùng này vào mùa đông.
Nguyên quán (danh từ): Quê gốc, nơi sinh.
- Nguyên quán của gia đình tôi là ở Huế.
Thường trú (tính từ/danh từ): Chỉ tình trạng cư trú ổn định, lâu dài tại một địa điểm.
- Anh ấy có hộ khẩu thường trú tại quận này.
Từ đồng nghĩa
- Nơi cư trú: Địa điểm sinh sống.
- Địa chỉ thường trú: Địa chỉ nơi ở chính thức, ổn định.
Từ trái nghĩa
- Nguyên quán: Quê quán, nơi sinh.
- Tạm trú: Nơi ở tạm thời, không ổn định lâu dài.
Lưu ý sử dụng
- "Trú quán" thường được dùng trong văn bản hành chính, pháp lý, giấy tờ tùy thân (như chứng minh nhân dân, căn cước công dân, sổ hộ khẩu) để chỉ nơi ở hợp pháp và thường xuyên.
- Khác với "nguyên quán" (quê gốc) hay "nơi sinh", "trú quán" nhấn mạnh đến địa điểm cư trú hiện tại, nơi một người đang sống và có đăng ký.
- Nơi thường ở, có thể không phải nơi sinh: Trú quán ở Hà Nội.